Kanji 翼
17 nét
Hán Việt
Dực
Nghĩa
cánh, cánh chim, cánh quân
English: wing, plane, flank
- Onyomi (âm On)
- ヨク
- Kunyomi (âm Kun)
- つばさ
- Số nét
- 17
- Bộ thủ
- 羽 Vũ (124)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 4級
- Tần suất
- #1201 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
- 15
- 16
- 17
Từ vựng chứa 翼
- N3
翼
つばさ
đôi cánh
Câu ví dụ
鳥には翼がある。
Chim có cánh.
Cùng bộ Vũ 羽
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|