Kanji theo chủ đề
Học kanji theo nhóm nghĩa giúp dễ nhớ và dễ liên tưởng hơn.
Số đếm 15 kanji · 一 二 三 四 五…Động vật 19 kanji · 犬 猫 馬 牛 羊…Thiên nhiên & Cảnh quan 27 kanji · 山 川 木 林 森…Con người & Xã hội 27 kanji · 人 男 女 子 父…Cơ thể 24 kanji · 目 耳 口 手 足…Cảm xúc 22 kanji · 愛 恋 喜 楽 悲…Gia đình 20 kanji · 家 族 親 父 母…Thời gian 22 kanji · 時 間 分 秒 年…Các ngày trong tuần 7 kanji · 日 月 火 水 木…Bốn mùa 10 kanji · 春 夏 秋 冬 季…Thời tiết 16 kanji · 天 気 晴 曇 雨…Màu sắc 13 kanji · 色 赤 青 白 黒…Phương hướng & Vị trí 20 kanji · 東 西 南 北 上…Đồ ăn & Thức uống 20 kanji · 食 飲 米 肉 魚…Nấu ăn 14 kanji · 料 理 焼 煮 炊…Cây cỏ & Hoa 20 kanji · 木 林 森 花 草…Nhà cửa 18 kanji · 家 宅 室 部 屋…Quần áo 15 kanji · 服 衣 着 脱 帽…Trường học & Học tập 24 kanji · 学 校 教 習 勉…Ngôn ngữ & Giao tiếp 18 kanji · 言 語 話 説 談…Công việc & Kinh doanh 21 kanji · 仕 事 働 職 業…Tiền bạc & Mua sắm 18 kanji · 金 銀 円 銭 貨…Du lịch & Giao thông 20 kanji · 旅 行 車 電 駅…Địa lý & Địa danh 20 kanji · 地 都 府 県 州…La bàn 4 kanji · 東 西 南 北…Sức khỏe & Y tế 19 kanji · 病 院 医 薬 療…Thể thao & Sở thích 18 kanji · 運 動 球 技 泳…Âm nhạc & Nghệ thuật 18 kanji · 音 楽 歌 曲 奏…Khoa học & Công nghệ 20 kanji · 科 学 技 術 研…Chính trị & Pháp luật 19 kanji · 政 治 法 律 憲…Quân sự & Lịch sử 17 kanji · 軍 兵 戦 争 武…Tôn giáo & Truyền thống 14 kanji · 神 仏 寺 宮 社…Vật liệu & Kim loại 17 kanji · 金 銀 銅 鉄 鉛…Hình dạng & Kích thước 19 kanji · 大 小 長 短 高…Di chuyển 19 kanji · 行 来 帰 入 出…Biển cả 15 kanji · 海 洋 波 浪 潮…Côn trùng & Chim 12 kanji · 虫 蚊 蜂 蝶 蛍…