Kanji 尤
4 nét
Hán Việt
Vưu
Nghĩa
hợp lý, đương nhiên, xuất sắc
English: reasonable, just, natural, superb, outstanding, plausible
- Onyomi (âm On)
- ユウ
- Kunyomi (âm Kun)
- もっともとがめる
- Số nét
- 4
- Bộ thủ
- 尢 Uông (43)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
Từ vựng chứa 尤
- N3
尤も
もっとも
đúng là, hợp lý; đương nhiên; tuy nhiên