Kanji 弐
6 nét
Hán Việt
Thí
Nghĩa
hai (trong văn bản)
English: II, two, second
- Onyomi (âm On)
- ニジ
- Kunyomi (âm Kun)
- ふたつそえ
- Số nét
- 6
- Bộ thủ
- 弋 Dặc (56)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 4級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
Hán Việt
Thí
Nghĩa
hai (trong văn bản)
English: II, two, second