Kanji 斐
12 nét
Hán Việt
Phỉ
Nghĩa
đẹp, có hoa văn
English: beautiful, patterned
- Onyomi (âm On)
- ヒイ
- Kunyomi (âm Kun)
- —
- Số nét
- 12
- Bộ thủ
- 文 Văn (67)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- #2103 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
Từ vựng chứa 斐
- N1
生き甲斐
いきがい
lẽ sống
Câu ví dụ
あなたのお陰で私は生き甲斐を感じます。
Bạn làm cho cuộc đời đáng sống.
頑張った甲斐があります。
Đã cố gắng thật đáng công.
この車は直しても甲斐が無い。
Xe này sửa thì không đáng.