Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 既

10 nét

Hán Việt

Kí, Ký, Dĩ

Nghĩa

đã, rồi

English: previously, already, long ago

Onyomi (âm On)
キ
Kunyomi (âm Kun)
すでに
Số nét
10
Bộ thủ
无 Vô (71)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
3級
Tần suất
#1081 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 既

  • 既に

    すでに

    đã

    N3
  • 既婚

    きこん

    đã kết hôn

    N1

Câu ví dụ

  • 既すでに宿題しゅくだいを終おえてしまった。

    Tôi đã làm xong bài tập về nhà rồi.

  • 彼かれは既婚きこん者しゃで二に人にんの子持こもちだ。

    Anh ấy đã có vợ và hai con.

  • 昨日きのうの皆既かいき月食げっしょく見みた?

    Cậu có xem nguyệt thực toàn phần hôm qua không?

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét