Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 矛

5 nét

Hán Việt

Mâu

Nghĩa

giáo, mâu

English: halberd, arms, festival float

Onyomi (âm On)
ムボウ
Kunyomi (âm Kun)
ほこ
Số nét
5
Bộ thủ
矛 Mâu (110)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1538 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Từ vựng chứa 矛

  • 矛盾

    むじゅん

    mâu thuẫn

    N2

Câu ví dụ

  • さっそく矛盾むじゅんが出でてきてる。

    Đã xuất hiện mâu thuẫn ngay rồi.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét