Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 面

9 nét

Hán Việt

Diện

Nghĩa

mặt, bề mặt, mặt nạ

English: mask, face, features, surface

Onyomi (âm On)
メンベン
Kunyomi (âm Kun)
おもおもてつら
Số nét
9
JLPT
N3
Cấp lớp
Lớp 3
Kanken
8級
Tần suất
#186 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Từ vựng chứa 面

  • 面白い

    おもしろい

    thú vị, hay

    N5
  • 真面目

    まじめ

    nghiêm túc, chăm chỉ

    N4
  • 面

    めん

    mặt; mặt nạ; bề mặt, phương diện

    N3
  • 面接

    めんせつ

    phỏng vấn

    N3
  • 面倒

    めんどう

    phiền phức; sự chăm sóc

    N3
  • 場面

    ばめん

    cảnh, tình huống

    N3
  • 表面

    ひょうめん

    bề mặt

    N3
  • 地面

    じめん

    mặt đất

    N2

Câu ví dụ

  • 面白おもしろそう!

    Nghe có vẻ thú vị!

  • それは面白おもしろい。

    Cái đó thú vị đấy.

  • 真面目まじめにおやり。

    Nghiêm túc đi.