Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 馨

20 nét

Hán Việt

Hinh

Nghĩa

thơm, hương thơm

English: fragrant, balmy, favourable

Onyomi (âm On)
ケイキョウ
Kunyomi (âm Kun)
かおるかおり
Số nét
20
JLPT
N1
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
#2164 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15
  16. 16
  17. 17
  18. 18
  19. 19
  20. 20

Cùng bộ Hương 香

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét