Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 香

9 nét

Hán Việt

Hương

Nghĩa

hương, mùi thơm

English: incense, smell, perfume

Onyomi (âm On)
コウキョウ
Kunyomi (âm Kun)
かかおりかおる
Số nét
9
JLPT
N2
Cấp lớp
Lớp 4
Kanken
7級
Tần suất
#859 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Từ vựng chứa 香

  • 香り

    かおり

    hương thơm; mùi thơm

    N3
  • 香水

    こうすい

    nước hoa

    N2
  • 香辛料

    こうしんりょう

    gia vị

    N1

Câu ví dụ

  • いい香かおり!

    Thơm quá!

  • 香水こうすいつけてる?

    Cậu có xức nước hoa không?

  • 好すきな香辛料こうしんりょうは?

    Gia vị bạn thích là gì?

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Hương 香

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét