Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 黒

11 nét

Hán Việt

Hắc

Nghĩa

đen

English: black

Onyomi (âm On)
コク
Kunyomi (âm Kun)
くろくろずむくろい
Số nét
11
Bộ thủ
黑 Hắc (203)
JLPT
N4
Cấp lớp
Lớp 2
Kanken
9級
Tần suất
#573 / 2500

Chủ đề: Màu sắc

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Từ vựng chứa 黒

  • 黒

    くろ

    màu đen

    N5
  • 黒い

    くろい

    đen; tối

    N5
  • 黒板

    こくばん

    bảng đen

    N3
  • 真っ黒

    まっくろ

    đen kịt

    N2
  • 黒字

    くろじ

    thặng dư, có lãi

    N1

Câu ví dụ

  • 日本人にっぽんじんは目めが黒くろい。

    Người Nhật có mắt đen.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Hắc 黑

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét