Kanji 馴
13 nét
Hán Việt
Tuần
Nghĩa
thuần phục, quen
English: get used to, experienced, tamed
- Onyomi (âm On)
- ジュンシュンクン
- Kunyomi (âm Kun)
- なれるならすしたがう
- Số nét
- 13
- Bộ thủ
- 馬 Mã (187)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
Câu ví dụ
その言葉には馴染みがないな。
Từ đó nghe lạ tai quá.
彼は幼馴染みだ。
Anh ấy là bạn thanh mai trúc mã của tôi.
幼馴染ってこわ・・・。
Bạn thanh mai trúc mã đáng sợ thật...
Cùng bộ Mã 馬
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|