Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 夏

10 nét

Hán Việt

Hạ, Giạ, Giá

Nghĩa

mùa hè

English: summer

Onyomi (âm On)
カガゲ
Kunyomi (âm Kun)
なつ
Số nét
10
Bộ thủ
夊 Tuy (35)
JLPT
N4
Cấp lớp
Lớp 2
Kanken
9級
Tần suất
#659 / 2500

Chủ đề: Bốn mùa

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 夏

  • 夏

    なつ

    mùa hè

    N5
  • 夏休み

    なつやすみ

    kỳ nghỉ hè

    N5

Câu ví dụ

  • 夏休なつやすみはどうだった?

    Kỳ nghỉ hè thế nào?

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét