Kanji 旋
11 nét
Hán Việt
Toàn
Nghĩa
xoay, quay vòng
English: rotation, go around
- Onyomi (âm On)
- セン
- Kunyomi (âm Kun)
- めぐるいばり
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 方 Phương (70)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 準2級
- Tần suất
- #1801 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
Từ vựng chứa 旋
- N1
斡旋
あっせん
môi giới; dàn xếp; giới thiệu
Câu ví dụ
タカは空を旋回した。
Con chim ưng lượn vòng trên bầu trời.
飛行機は東へ旋回した。
Máy bay lượn vòng về phía đông.
飛行機は墜落寸前に右に旋回した。
Máy bay ngoặt sang phải ngay trước khi rơi.