Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 豹

10 nét

Hán Việt

Báo

Nghĩa

con báo

English: leopard, panther

Onyomi (âm On)
ヒョウホウ
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
10
Bộ thủ
豸 Trãi (153)
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Câu ví dụ

  • 豹ひょうはその斑点はんてんを変かえることはできない。

    Nhân gian dễ đổi, bản tính khó rời.

  • 君子くんしは豹変ひょうへんする。

    Người quân tử biết thay đổi (sửa sai nhanh chóng).

  • トムは豹ひょうのようにすばしっこい。

    Tom nhanh nhẹn như con báo.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Trãi 豸

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét