Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 彙

13 nét

Hán Việt

Vị, Vựng

Nghĩa

loại, gom lại, phân loại

English: same kind, collect, classify, category, hedgehog

Onyomi (âm On)
イ
Kunyomi (âm Kun)
はりねずみ
Số nét
13
Bộ thủ
彐 Kệ (58)
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13

Từ vựng chứa 彙

  • 語彙

    ごい

    từ vựng

    N1

Câu ví dụ

  • 彼女かのじょは英語えいごの語彙ごいをたくさん知しっている。

    Cô ấy biết rất nhiều từ vựng tiếng Anh.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Kệ 彐

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét