Kanji 菓
11 nét
Hán Việt
Quả
Nghĩa
bánh kẹo, quả
English: candy, cakes, fruit
- Onyomi (âm On)
- カ
- Kunyomi (âm Kun)
- —
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 艸 Thảo (140)
- JLPT
- N2
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 4級
- Tần suất
- #1719 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
Câu ví dụ
自由にお菓子をお取りください。
Xin cứ tự nhiên dùng bánh kẹo.
菓子は食べたら残らない。
Bánh đã ăn rồi thì không còn nữa.
いろいろな味の糖菓を送ってくれた。
Anh ấy đã gửi cho tôi kẹo với nhiều hương vị khác nhau.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Thảo 艸
- 藤Đằng
- 葉Diệp
- 落Lạc
- 英Anh
- 若Nhược
- 蔵Tàng
- 花Hoa
- 苦Khổ
- 薬Dược
- 芸Vân
- 葬Táng
- 著Trứ
- 草Thảo
- 薄Bạc
- 芝Chi
- 薦Tiến
- 華Hoa
- 荒Hoang
- 茶Trà
- 茂Mậu
- 茨Tỳ
- 菱Lăng
- 荷Hà
- 蓄Súc
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|