Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 戻

7 nét

Hán Việt

Lệ

Nghĩa

trở lại, quay về

English: re-, return, revert, resume, restore, go backwards

Onyomi (âm On)
レイ
Kunyomi (âm Kun)
もどすもどる
Số nét
7
Bộ thủ
戶 Hộ (63)
JLPT
N3
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#890 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7

Từ vựng chứa 戻

  • 戻る

    もどる

    quay lại; trở về

    N4
  • 戻す

    もどす

    trả lại; đặt lại chỗ cũ; phục hồi

    N3
  • 払い戻す

    はらいもどす

    hoàn tiền; trả lại

    N2
  • 取り戻す

    とりもどす

    lấy lại; giành lại

    N1

Câu ví dụ

  • すぐ戻もどる。

    Tôi sẽ quay lại sớm.

  • トムから取とり戻もどすよ。

    Tôi sẽ lấy lại nó từ Tom.

  • すぐ戻もどります。

    Tôi sẽ quay lại sớm.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Hộ 戶

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét