Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 房

8 nét

Hán Việt

Phòng, Bàng

Nghĩa

chùm, buồng, phòng

English: tassel, tuft, fringe, bunch, lock (hair), segment (orange), house, room

Onyomi (âm On)
ボウ
Kunyomi (âm Kun)
ふさ
Số nét
8
Bộ thủ
戶 Hộ (63)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
3級
Tần suất
#808 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 房

  • 冷房

    れいぼう

    máy lạnh, điều hòa

    N4
  • 暖房

    だんぼう

    sưởi ấm; máy sưởi

    N4
  • 女房

    にょうぼう

    vợ

    N2
  • 文房具

    ぶんぼうぐ

    văn phòng phẩm

    N2

Câu ví dụ

  • 冷房れいぼうのある部屋へやが欲ほしいです。

    Tôi muốn một phòng có điều hoà không khí.

  • 暖房だんぼうが壊こわれています。

    Máy sưởi bị hỏng.

  • 女房にょうぼうが突然とつぜん泣なき出だした。

    Vợ tôi đột nhiên bật khóc.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Hộ 戶

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét