Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 料

10 nét

Hán Việt

Liêu, Liệu

Nghĩa

phí, nguyên liệu

English: fee, materials

Onyomi (âm On)
リョウ
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
10
Bộ thủ
斗 Đẩu (68)
JLPT
N4
Cấp lớp
Lớp 4
Kanken
7級
Tần suất
#295 / 2500

Chủ đề: Nấu ăn, Tiền bạc & Mua sắm

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 料

  • 料理

    りょうり

    món ăn; nấu ăn

    N5
  • 食料品

    しょくりょうひん

    thực phẩm

    N4
  • 食料

    しょくりょう

    lương thực, thực phẩm

    N3
  • 給料

    きゅうりょう

    tiền lương

    N3
  • 材料

    ざいりょう

    nguyên liệu, vật liệu

    N3
  • 無料

    むりょう

    miễn phí

    N3
  • 料金

    りょうきん

    phí, cước phí

    N3
  • 衣料

    いりょう

    quần áo, hàng may mặc

    N3

Câu ví dụ

  • バス料金りょうきんはいくらですか。

    Vé xe buýt bao nhiêu tiền?

  • トムは料理りょうりする。

    Tom nấu ăn.

  • 無料むりょうです。

    Miễn phí.

Cùng bộ Đẩu 斗

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét