Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 斜

11 nét

Hán Việt

Tà, Gia

Nghĩa

nghiêng, xiên, chéo

English: diagonal, slanting, oblique

Onyomi (âm On)
シャ
Kunyomi (âm Kun)
ななめはす
Số nét
11
Bộ thủ
斗 Đẩu (68)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1504 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Từ vựng chứa 斜

  • 斜

    はす

    chéo; xiên

    N2
  • 斜め

    ななめ

    chéo; xiên; nghiêng

    N2
  • 傾斜

    けいしゃ

    độ nghiêng; dốc

    N1
  • 斜面

    しゃめん

    mặt dốc; mặt nghiêng

    N1

Câu ví dụ

  • 布ぬのを斜ななめにカットします。

    Cắt vải theo đường chéo.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Đẩu 斗

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét