Bỏ qua đến nội dung
字
kanji
ba
– Trang chủ
Kanji
Theo cấp JLPT
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Danh sách khác
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
Tìm kanji
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Tìm kanji
Kanji
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Kanji
/
Chủ đề
/
Tiền bạc & Mua sắm
Tiền bạc & Mua sắm
18 kanji
Lưới
Bảng
金
Kim
銀
Ngân
円
Viên
銭
Tiền
貨
Hóa
価
Giá
値
Trị
料
Liêu
費
Phí
税
Thoát
払
Chàng
貯
Trữ
預
Dự
借
Tá
貸
Thải
財
Tài
賃
Nhẫm
販
Phiến
Kanji
Hán Việt
Nghĩa
Onyomi
Kunyomi
Nét
金
Kim
vàng, tiền, kim loại
キン、コン、ゴン
かね、かな-、-がね
8
銀
Ngân
bạc
ギン
しろがね
14
円
Viên
tròn, vòng tròn, yên (tiền)
エン
まるい、まる、まど、まどか
4
銭
Tiền
tiền, đồng xu
セン、ゼン
ぜに、すき
14
貨
Hóa
hàng hóa, tiền
カ
たから
11
価
Giá, Giới
giá, giá trị
カ、ケ
あたい
8
値
Trị
giá, giá trị
チ
ね、あたい
10
料
Liêu, Liệu
phí, nguyên liệu
リョウ
10
費
Phí, Bỉ
chi phí, tiêu tốn
ヒ
ついやす、ついえる
12
税
Thoát, Thối, Thuế, Thuê
thuế
ゼイ
12
払
Chàng
trả tiền, gạt đi
フツ、ヒツ、ホツ
はらう、-はらい、-ばらい
5
貯
Trữ
tích trữ, tiết kiệm
チョ
ためる、たくわえる
12
預
Dự
gửi, ký gửi, giao phó
ヨ
あずける、あずかる
13
借
Tá
mượn, thuê
シャク
かりる
10
貸
Thải, Thắc
cho mượn, cho thuê
タイ
かす、かし-
12
財
Tài
tài sản, của cải
ザイ、サイ、ゾク
たから
10
賃
Nhẫm
tiền thuê, tiền công
チン
13
販
Phiến, Phán
bán, buôn bán
ハン
11