Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 旋

11 nét

Hán Việt

Toàn

Nghĩa

xoay, quay vòng

English: rotation, go around

Onyomi (âm On)
セン
Kunyomi (âm Kun)
めぐるいばり
Số nét
11
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1801 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Từ vựng chứa 旋

  • 斡旋

    あっせん

    môi giới; dàn xếp; giới thiệu

    N1

Câu ví dụ

  • タカは空そらを旋回せんかいした。

    Con chim ưng lượn vòng trên bầu trời.

  • 飛行機ひこうきは東ひがしへ旋回せんかいした。

    Máy bay lượn vòng về phía đông.

  • 飛行機ひこうきは墜落ついらく寸前すんぜんに右みぎに旋回せんかいした。

    Máy bay ngoặt sang phải ngay trước khi rơi.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Phương 方

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét