Kanji 亨
7 nét
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
Câu ví dụ
亨は、相当酔っ払ってて、足元がおぼついてなかったよ。
Toru say khướt, đi đứng loạng choạng.
Cùng bộ Đầu 亠
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|
亨は、相当酔っ払ってて、足元がおぼついてなかったよ。
Toru say khướt, đi đứng loạng choạng.
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|