Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 幽

9 nét

Hán Việt

U

Nghĩa

u tối, sâu kín, ma

English: seclude, confine to a room, deep, profound, secluded, faint, dark, tranquil, calm

Onyomi (âm On)
ユウ
Kunyomi (âm Kun)
ふかいかすかくらいしろい
Số nét
9
Bộ thủ
幺 Yêu (52)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
3級
Tần suất
#1996 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Từ vựng chứa 幽

  • 幽霊

    ゆうれい

    hồn ma; ma

    N1

Câu ví dụ

  • 幽霊ゆうれいは存在そんざいすると思おもう。

    Tôi nghĩ là ma có thật.

Cùng bộ Yêu 幺

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét