Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 殻

11 nét

Hán Việt

Xác

Nghĩa

vỏ, vỏ cứng

English: husk, nut shell

Onyomi (âm On)
カクコクバイ
Kunyomi (âm Kun)
からがら
Số nét
11
Bộ thủ
殳 Thù (79)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1892 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Từ vựng chứa 殻

  • 殻

    から

    vỏ; trấu

    N3
  • 貝殻

    かいがら

    vỏ sò

    N1

Câu ví dụ

  • 卵たまごの殻からは壊こわれやすい。

    Vỏ trứng rất dễ vỡ.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Thù 殳

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét