Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 餅

15 nét

Hán Việt

Bính

Nghĩa

bánh dày, bánh mochi

English: mochi rice cake

Onyomi (âm On)
ヘイヒョウ
Kunyomi (âm Kun)
もちもちい
Số nét
14
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
#2152 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15

Từ vựng chứa 餅

  • 餅

    もち

    bánh dày (mochi)

    N2

Câu ví dụ

  • 月餅げっぺいは中国ちゅうごく菓子かしの一ひとつです。

    Bánh trung thu là một loại bánh của Trung Quốc.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét