Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Bộ Hắc

12 nét

Nghĩa

đen

Tên tiếng Nhật
くろ
Hán Việt
Hắc
Số nét
12 nét
Vị trí trong chữ
Đứng riêng hoặc nhiều vị trí
Số thứ tự
203

Dạng biến thể

Khi đứng trong một chữ, bộ này thường được viết theo các dạng sau.

  • 11 nét

    黒 · くろ

    Đứng riêng hoặc nhiều vị trí

Kanji có chứa bộ này

Gồm 3 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.

4 kanji

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Chữ khác thuộc bộ này

Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.

  • 黔Kiềm
  • 黜Truất
  • 黝Ửu
  • 點Điểm
  • 黠Hiệt
  • 黥Kình
  • 黨Đảng
  • 黯Ảm
  • 黴Mi
  • 黶Yểm
  • 黷Độc