Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|
| 煌 | Hoàng | lấp lánh, rực rỡ | コウ | きらめく、かがやく | 13 |
| 皇 | Hoàng | hoàng đế | コウ、オウ | | 9 |
| 珀 | Phách | hổ phách | ハク | | 9 |
| 碧 | Bích | xanh biếc, ngọc bích | ヘキ、ヒャク | | 14 |