Kanji 煌
13 nét
Hán Việt
Hoàng
Nghĩa
lấp lánh, rực rỡ
English: glitter, gleam, twinkle
- Onyomi (âm On)
- コウ
- Kunyomi (âm Kun)
- きらめくかがやく
- Số nét
- 13
- Bộ thủ
- 火 Hỏa (86)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
Từ vựng chứa 煌
- N1
煌々と
こうこうと
sáng rực, sáng trưng
Câu ví dụ
月は煌々と輝いていた。
Mặt trăng sáng vằng vặc.
ジャクージの傍には蝋燭が煌々と輝いていた。
Bên cạnh bồn sục, những ngọn nến cháy sáng rực.
Cùng bộ Hỏa 火
- 点Điểm
- 無Vô
- 然Nhiên
- 火Hỏa
- 熱Nhiệt
- 爆Bạo
- 為Vi
- 燃Nhiên
- 焦Tiêu
- 災Tai
- 焼Thiêu
- 照Chiếu
- 熊Hùng
- 炎Viêm
- 煙Yên
- 炭Thán
- 炉Lô
- 烈Liệt
- 熟Thục
- 煮Chử
- 灯Đăng
- 灰Hôi
- 炊Xuy
- 燥Táo
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|