Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 卓

8 nét

Hán Việt

Trác

Nghĩa

bàn, xuất sắc, cao siêu

English: eminent, table, desk, high

Onyomi (âm On)
タク
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
8
Bộ thủ
十 Thập (24)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
3級
Tần suất
#1348 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 卓

  • 食卓

    しょくたく

    bàn ăn

    N3

Câu ví dụ

  • トムは食卓しょくたくの用意よういをした。

    Tom đã dọn bàn ăn.

  • 電卓でんたく使つかったら。

    Dùng máy tính bỏ túi thì sao.

  • 電卓でんたくは使つかってもいいですか?

    Có được dùng máy tính bỏ túi không ạ?

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Thập 十