Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 斑

12 nét

Hán Việt

Ban

Nghĩa

vết, đốm, lốm đốm

English: spot, blemish, speck, patches

Onyomi (âm On)
ハン
Kunyomi (âm Kun)
ふまだら
Số nét
12
Bộ thủ
文 Văn (67)
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
#2165 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Từ vựng chứa 斑

  • 斑

    むら

    không đều; loang lổ; thất thường

    N1

Câu ví dụ

  • 豹ひょうはその斑点はんてんを変かえることはできない。

    Nhân gian dễ đổi, bản tính khó rời.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Văn 文

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét