Kanji 朕
10 nét
Hán Việt
Trẫm
Nghĩa
trẫm (vua tự xưng)
English: majestic plural, imperial we
- Onyomi (âm On)
- チン
- Kunyomi (âm Kun)
- —
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 月 Nguyệt (74)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 準2級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
Câu ví dụ
朕は国家なり。
Trẫm là nhà nước.
朕はおもしろうない。
Trẫm không thấy vui.
Cùng bộ Nguyệt 月
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|