Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 蹴

19 nét

Hán Việt

Xúc

Nghĩa

đá (bằng chân)

English: kick

Onyomi (âm On)
シュクシュウ
Kunyomi (âm Kun)
ける
Số nét
19
Bộ thủ
足 Túc (157)
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
#2377 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15
  16. 16
  17. 17
  18. 18
  19. 19

Từ vựng chứa 蹴

  • 蹴る

    ける

    đá (bằng chân)

    N3
  • 蹴飛ばす

    けとばす

    đá văng, đá

    N1

Câu ví dụ

  • 彼かれが私わたしを蹴けるんです。

    Anh ấy đá tôi.

  • ごめん!蹴飛けとばすつもりじゃなかったんだ。

    Xin lỗi! Tôi không cố ý đá bạn đâu.

  • 踏ふんだり蹴けったり。

    Phúc bất trùng lai, họa vô đơn chí.

Cùng bộ Túc 足