Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 音

9 nét

Hán Việt

Âm

Nghĩa

âm thanh, tiếng

English: sound, noise

Onyomi (âm On)
オンイン-ノン
Kunyomi (âm Kun)
おとね
Số nét
9
Bộ thủ
音 Âm (180)
JLPT
N4
Cấp lớp
Lớp 1
Kanken
10級
Tần suất
#491 / 2500

Chủ đề: Âm nhạc & Nghệ thuật

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Từ vựng chứa 音

  • 音楽

    おんがく

    âm nhạc

    N5
  • 音

    おと

    âm thanh, tiếng

    N4
  • 発音

    はつおん

    phát âm

    N4
  • 音

    おん

    âm, âm thanh

    N3
  • 音

    ね

    âm thanh, tiếng (nhạc cụ, côn trùng)

    N3
  • 物音

    ものおと

    tiếng động

    N3
  • 騒音

    そうおん

    tiếng ồn

    N3
  • 雑音

    ざつおん

    tạp âm, tiếng ồn

    N2

Câu ví dụ

  • 今いまの音おと何なに?

    Tiếng gì vừa rồi thế?

  • 音楽おんがくを聞きこうよ。

    Cùng nghe nhạc đi.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Âm 音

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét