Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 麻

11 nét

Hán Việt

Ma

Nghĩa

cây gai, tê, ma túy

English: hemp, flax, numb

Onyomi (âm On)
ママア
Kunyomi (âm Kun)
あさ
Số nét
11
Bộ thủ
麻 Ma (200)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1142 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Từ vựng chứa 麻

  • 麻

    あさ

    cây gai; vải gai

    N1
  • 麻酔

    ますい

    gây mê

    N1
  • 麻痺

    まひ

    tê liệt

    N1

Câu ví dụ

  • 米国べいこくの犯罪はんざい者しゃのほとんどは麻薬まやく中毒ちゅうどくである。

    Hầu hết tội phạm ở Mỹ đều nghiện ma túy.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Ma 麻

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét