Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 暦

14 nét

Hán Việt

Lịch

Nghĩa

lịch

English: calendar, almanac

Onyomi (âm On)
レキリャク
Kunyomi (âm Kun)
こよみ
Số nét
14
Bộ thủ
日 Nhật (72)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1765 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14

Từ vựng chứa 暦

  • 西暦

    せいれき

    Tây lịch; Công nguyên

    N2
  • 暦

    こよみ

    lịch; niên lịch

    N1
  • 還暦

    かんれき

    sinh nhật 60 tuổi

    N1

Câu ví dụ

  • 中国ちゅうごくでは、旧暦きゅうれきにしたがって正月しょうがつを祝いわう。

    Ở Trung Quốc, người ta mừng năm mới theo lịch âm.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét