Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 骸

16 nét

Hán Việt

Hài

Nghĩa

xương, hài cốt, xác

English: bone, body, corpse

Onyomi (âm On)
ガイカイ
Kunyomi (âm Kun)
むくろ
Số nét
16
Bộ thủ
骨 Cốt (188)
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15
  16. 16

Câu ví dụ

  • 探検たんけん家か達たちは洞穴ほらあなの中なかで骸骨がいこつを発見はっけんした。

    Các nhà thám hiểm đã phát hiện một bộ xương trong hang.

  • あれはもはや熊くまではない。熊くまの屍骸しがいです。

    Đó không còn là một con gấu nữa, mà là xác gấu rồi.

  • 彼かれは「タイタニック号ごう」の残骸ざんがいを確認かくにんした。

    Anh ta xác nhận rằng đó là xác của Titanic.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Cốt 骨

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét