Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 鬱

29 nét

Hán Việt

Uất

Nghĩa

u uất, trầm cảm, rậm rạp

English: gloom, depression, melancholy, luxuriant

Onyomi (âm On)
ウツ
Kunyomi (âm Kun)
うっするふさぐしげる
Số nét
29
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15
  16. 16
  17. 17
  18. 18
  19. 19
  20. 20
  21. 21
  22. 22
  23. 23
  24. 24
  25. 25
  26. 26
  27. 27
  28. 28
  29. 29

Từ vựng chứa 鬱

  • 憂鬱

    ゆううつ

    u uất; trầm cảm

    N1

Câu ví dụ

  • 彼女かのじょは憂鬱ゆううつだった。

    Cô ấy cảm thấy u sầu.

  • 鬱陶うっとうしいなあ。

    Phiền phức thật.

  • トムは過労かろうで鬱になった。

    Tom bị trầm cảm vì làm việc quá sức.