Kanji 籠
22 nét
Hán Việt
Lung, Lộng
Nghĩa
lồng, giỏ, rút vào
English: basket, devote oneself, seclude oneself, cage, coop, implied
- Onyomi (âm On)
- ロウル
- Kunyomi (âm Kun)
- かごこめるこもるこむ
- Số nét
- 22
- Bộ thủ
- 竹 Trúc (118)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 2級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
- 15
- 16
- 17
- 18
- 19
- 20
- 21
- 22
Câu ví dụ
彼女はりんごのいっぱい入った籠を持っていた。
Cô ấy cầm một giỏ đầy táo.
Cùng bộ Trúc 竹
- 第Đệ
- 策Sách
- 算Toán
- 答Đáp
- 管Quản
- 竹Trúc
- 筋Cân
- 等Đẳng
- 築Trúc
- 籍Tịch
- 笑Tiếu
- 節Tiết
- 簡Giản
- 範Phạm
- 筆Bút
- 箱Tương
- 簿Bộ
- 笠Lạp
- 筑Trúc
- 篠Tiểu
- 筒Đồng
- 笹Thế
- 符Phù
- 笛Địch
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|