Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 鼻

14 nét

Hán Việt

Tị

Nghĩa

mũi

English: nose, snout

Onyomi (âm On)
ビ
Kunyomi (âm Kun)
はな
Số nét
14
Bộ thủ
鼻 Tỵ (209)
JLPT
N2
Cấp lớp
Lớp 3
Kanken
8級
Tần suất
#1632 / 2500

Chủ đề: Cơ thể

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14

Từ vựng chứa 鼻

  • 鼻

    はな

    mũi

    N5
  • 耳鼻科

    じびか

    khoa tai mũi họng

    N1

Câu ví dụ

  • 象ぞうは鼻はなが長ながい。

    Voi có cái vòi dài.