Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 筒

12 nét

Hán Việt

Đồng

Nghĩa

ống, ống tròn, nòng súng

English: cylinder, pipe, tube, gun barrel, sleeve

Onyomi (âm On)
トウ
Kunyomi (âm Kun)
つつ
Số nét
12
Bộ thủ
竹 Trúc (118)
JLPT
N2
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1631 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Từ vựng chứa 筒

  • 封筒

    ふうとう

    phong bì

    N5
  • 水筒

    すいとう

    bình nước

    N2
  • 筒

    つつ

    ống

    N1

Câu ví dụ

  • 封筒ふうとうをください。

    Cho tôi xin một cái phong bì.

  • 水筒すいとうにはほとんど水みずが残のこっていない。

    Trong bình nước hầu như không còn nước.

  • 筒抜つつぬけよ。

    Nghe hết rồi đấy.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét