Bỏ qua đến nội dung
字
kanji
ba
– Trang chủ
Kanji
Theo cấp JLPT
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Danh sách khác
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
Tìm kanji
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Tìm kanji
Kanji
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Kanji
/
Chủ đề
/
Nhà cửa
Nhà cửa
18 kanji
Lưới
Bảng
家
Gia
宅
Trạch
室
Thất
部
Bộ
屋
Ốc
窓
Song
戸
Hộ
門
Môn
庭
Đình
床
Sàng
壁
Bích
階
Giai
台
Thai
机
Cơ
椅
Y
棚
Bằng
箱
Tương
鍵
Kiện
Kanji
Hán Việt
Nghĩa
Onyomi
Kunyomi
Nét
家
Gia, Cô
nhà, gia đình, chuyên gia
カ、ケ
いえ、や、うち
10
宅
Trạch
nhà, nhà ở
タク
6
室
Thất
phòng
シツ
むろ
9
部
Bộ
bộ phận, ban, phòng
ブ
-べ
11
屋
Ốc
nhà, mái nhà, tiệm
オク
や
9
窓
Song
cửa sổ
ソウ、ス
まど、てんまど、けむだし
11
戸
Hộ, Họ
cửa, hộ (nhà)
コ
と
4
門
Môn
cổng, cửa
モン
かど、と
8
庭
Đình, Thính
vườn, sân
テイ
にわ
10
床
Sàng
sàn, giường
ショウ
とこ、ゆか
7
壁
Bích
tường, vách
ヘキ
かべ
16
階
Giai
tầng, bậc, lầu
カイ
きざはし
12
台
Thai, Đài, Di
bệ, đài, chiếc (máy, xe)
ダイ、タイ
うてな、われ、つかさ
5
机
Cơ, Ki, Kỉ, Ky, Kỷ
bàn, bàn làm việc
キ
つくえ
6
椅
Y, Ỷ
ghế
イ
12
棚
Bằng
kệ, giá, giàn
ホウ
たな、-だな
12
箱
Tương, Sương
hộp, thùng, toa xe
ソウ
はこ
15
鍵
Kiện
chìa khóa, phím đàn
ケン
かぎ
17