Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 壁

16 nét

Hán Việt

Bích

Nghĩa

tường, vách

English: wall, lining (stomach), fence

Onyomi (âm On)
ヘキ
Kunyomi (âm Kun)
かべ
Số nét
16
Bộ thủ
土 Thổ (32)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1037 / 2500

Chủ đề: Nhà cửa

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15
  16. 16

Từ vựng chứa 壁

  • 壁

    かべ

    tường; bức tường

    N4

Câu ví dụ

  • 壁かべに耳みみあり。

    Tai vách mạch rừng.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét