Bỏ qua đến nội dung
字
kanji
ba
– Trang chủ
Kanji
Theo cấp JLPT
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Danh sách khác
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
Tìm kanji
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Tìm kanji
Kanji
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Kanji
/
Chủ đề
/
Côn trùng & Chim
Côn trùng & Chim
12 kanji
Lưới
Bảng
虫
Trùng
蚊
Văn
蜂
Phong
蝶
Điệp
蛍
Huỳnh
鳥
Điểu
鶏
Duật
鳩
Cưu
鶴
Hạc
羽
Vũ
巣
Sáo
卵
Noãn
Kanji
Hán Việt
Nghĩa
Onyomi
Kunyomi
Nét
虫
Trùng
côn trùng, sâu bọ
チュウ、キ
むし
6
蚊
Văn
muỗi
ブン
か
10
蜂
Phong
ong
ホウ
はち
13
蝶
Điệp
bướm
チョウ
15
蛍
Huỳnh
đom đóm
ケイ
ほたる
11
鳥
Điểu
chim
チョウ
とり
11
鶏
Duật
gà
ケイ
にわとり、とり
19
鳩
Cưu
chim bồ câu
キュウ、ク
はと、あつめる
13
鶴
Hạc
hạc, sếu
カク
つる
21
羽
Vũ
lông vũ, cánh, con (chim)
ウ
は、わ、はね
6
巣
Sáo
tổ, ổ, hang ổ
ソウ
す、すくう
11
卵
Noãn
trứng
ラン
たまご
7