Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 鳥

11 nét

Hán Việt

Điểu

Nghĩa

chim

English: bird, chicken

Onyomi (âm On)
チョウ
Kunyomi (âm Kun)
とり
Số nét
11
JLPT
N4
Cấp lớp
Lớp 2
Kanken
9級
Tần suất
#1043 / 2500

Chủ đề: Động vật, Côn trùng & Chim

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Từ vựng chứa 鳥

  • 鳥

    とり

    chim; thịt gà

    N5
  • 小鳥

    ことり

    chim nhỏ

    N4
  • 鳥居

    とりい

    cổng torii (đền Thần đạo)

    N1
  • 渡り鳥

    わたりどり

    chim di cư

    N1

Câu ví dụ

  • 鳥とりは歌うたいます。

    Chim hót.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét