Bỏ qua đến nội dung
字
kanji
ba
– Trang chủ
Kanji
Theo cấp JLPT
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Danh sách khác
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
Tìm kanji
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Tìm kanji
Kanji
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Kanji
/
Chủ đề
/
Ngôn ngữ & Giao tiếp
Ngôn ngữ & Giao tiếp
18 kanji
Lưới
Bảng
言
Ngôn
語
Ngữ
話
Thoại
説
Duyệt
談
Đàm
論
Luận
議
Nghị
訳
Dịch
詞
Từ
句
Cú
辞
Từ
声
Thanh
告
Cáo
伝
Vân
報
Báo
連
Liên
絡
Lạc
返
Phản
Kanji
Hán Việt
Nghĩa
Onyomi
Kunyomi
Nét
言
Ngôn, Ngân
nói, lời
ゲン、ゴン
いう、こと
7
語
Ngữ, Ngứ
từ, lời nói, ngôn ngữ
ゴ
かたる、かたらう
14
話
Thoại
nói chuyện, câu chuyện
ワ
はなす、はなし
13
説
Duyệt, Thoát, Thuế, Thuyết, Thót, Thốt
thuyết, giải thích, học thuyết
セツ、ゼイ
とく
14
談
Đàm
nói chuyện, đàm thoại
ダン
15
論
Luận, Luân
luận, bàn luận
ロン
あげつらう
15
議
Nghị
bàn bạc, thảo luận, nghị luận
ギ
20
訳
Dịch
dịch, lý do
ヤク
わけ
11
詞
Từ
từ, từ ngữ, lời ca
シ
ことば
12
句
Cú, Câu, Cấu
câu, cụm từ, bài haiku
ク
5
辞
Từ
từ, lời, từ chức
ジ
やめる、いなむ
13
声
Thanh
giọng, tiếng
セイ、ショウ
こえ、こわ-
7
告
Cáo, Cốc, Cáu, Kiếu
báo, thông báo, tố cáo
コク
つげる
7
伝
Vân
truyền, truyền đạt
デン、テン
つたわる、つたえる、つたう、つだう
6
報
Báo
báo, tin tức, báo đáp
ホウ
むくいる
12
連
Liên
nối, liên kết, dẫn theo
レン
つらなる、つらねる、つれる、-づれ
10
絡
Lạc
quấn, liên lạc
ラク
からむ、からまる
12
返
Phản
trả lại, trở lại
ヘン
かえす、-かえす、かえる、-かえる
7