Bỏ qua đến nội dung
字
kanji
ba
– Trang chủ
Kanji
Theo cấp JLPT
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Danh sách khác
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
Tìm kanji
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Tìm kanji
Kanji
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Kanji
/
Chủ đề
/
Âm nhạc & Nghệ thuật
Âm nhạc & Nghệ thuật
18 kanji
Lưới
Bảng
音
Âm
楽
Lạc
歌
Ca
曲
Khúc
奏
Tấu
琴
Cầm
笛
Địch
鼓
Cổ
劇
Kịch
芸
Vân
美
Mỹ
絵
Hội
画
Hoạch
描
Miêu
写
Tả
彫
Điêu
像
Tượng
舞
Vũ
Kanji
Hán Việt
Nghĩa
Onyomi
Kunyomi
Nét
音
Âm
âm thanh, tiếng
オン、イン、-ノン
おと、ね
9
楽
Lạc, Nhạc
vui, thoải mái, âm nhạc
ガク、ラク、ゴウ
たのしい、たのしむ、このむ
13
歌
Ca
bài hát, hát
カ
うた、うたう
14
曲
Khúc
cong, bài hát, khúc
キョク
まがる、まげる、くま
6
奏
Tấu
tấu nhạc, diễn tấu
ソウ
かなでる
9
琴
Cầm
đàn koto, đàn cầm
キン、ゴン
こと
12
笛
Địch
sáo, còi
テキ
ふえ
11
鼓
Cổ
trống, cổ vũ
コ
つづみ
13
劇
Kịch
kịch, vở kịch
ゲキ
15
芸
Vân
nghệ thuật, tài nghệ
ゲイ、ウン
うえる、のり、わざ
7
美
Mỹ
đẹp, vẻ đẹp
ビ、ミ
うつくしい
9
絵
Hội, Gói, Gối
tranh, bức vẽ
カイ、エ
12
画
Hoạch
tranh, hình vẽ, nét, kế hoạch
ガ、カク、エ、カイ
えがく、かくする、かぎる、はかりごと
8
描
Miêu
vẽ, miêu tả
ビョウ
えがく、かく
11
写
Tả
chép, chụp ảnh, miêu tả
シャ、ジャ
うつす、うつる、うつ-、うつし
5
彫
Điêu
khắc, chạm, điêu khắc
チョウ
ほる、-ぼり
11
像
Tượng
tượng, hình ảnh
ゾウ
14
舞
Vũ
múa, nhảy múa
ブ
まう、-まう、まい
15