Bỏ qua đến nội dung
字
kanji
ba
– Trang chủ
Kanji
Theo cấp JLPT
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Danh sách khác
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
Tìm kanji
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Tìm kanji
Kanji
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Kanji
/
Chủ đề
/
Số đếm
Số đếm
15 kanji
Lưới
Bảng
一
Nhất
二
Nhị
三
Tam
四
Tứ
五
Ngũ
六
Lục
七
Thất
八
Bát
九
Cửu
十
Thập
百
Bách
千
Thiên
万
Vạn
億
Ức
零
Linh
Kanji
Hán Việt
Nghĩa
Onyomi
Kunyomi
Nét
一
Nhất
một
イチ、イツ
ひと-、ひとつ
1
二
Nhị
hai
ニ、ジ
ふた、ふたつ、ふたたび
2
三
Tam, Tám
ba
サン、ゾウ
み、みつ、みっつ
3
四
Tứ
bốn
シ
よ、よつ、よっつ、よん
5
五
Ngũ
năm (số 5)
ゴ
いつ、いつつ
4
六
Lục
sáu
ロク、リク
む、むつ、むっつ、むい
4
七
Thất
bảy
シチ
なな、ななつ、なの
2
八
Bát
tám
ハチ、ハツ
や、やつ、やっつ、よう
2
九
Cửu, Cưu
chín
キュウ、ク
ここの、ここのつ
2
十
Thập
mười
ジュウ、ジッ、ジュッ
とお、と、そ
2
百
Bách, Bá, Mạch
trăm
ヒャク、ビャク
もも
6
千
Thiên
nghìn
セン
ち
3
万
Vạn, Mặc
vạn, mười nghìn
マン、バン
よろず
3
億
Ức
trăm triệu
オク
15
零
Linh
số không, rơi, tràn
レイ
ぜろ、こぼす、こぼれる
13