Theo cấp JLPT
Danh sách khác
Hán Việt
Cửu, Cưu
Nghĩa
chín
English: nine
Chủ đề: Số đếm
九
きゅう
く
九日
ここのか
chín ngày; ngày mùng 9
九つ
ここのつ
chín cái
一いち、二に、三さん、四よん、五ご、六ろく、七なな、八はち、九きゅう、十じゅう。
Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.